Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 然诺 trong tiếng Trung hiện đại:
[ránnuò] hứa; đồng ý; bằng lòng; chấp nhận。允诺;允许;同意。
重然诺(不轻易答应别人,答应了就一定履行)。
coi trọng lời hứa.
重然诺(不轻易答应别人,答应了就一定履行)。
coi trọng lời hứa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诺
| nặc | 诺: | nằng nặc; hứa nặc |

Tìm hình ảnh cho: 然诺 Tìm thêm nội dung cho: 然诺
