Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尊堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[zūntáng] mẹ kính mến; tôn đường。称人之母。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊
| nhôn | 尊: | nhôn nhao (sốt ruột) |
| ton | 尊: | ton hót |
| tun | 尊: | sâu tun hút |
| tôn | 尊: | tôn kính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 尊堂 Tìm thêm nội dung cho: 尊堂
