Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: kivu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ kivu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: kivu

Dịch kivu sang tiếng Trung hiện đại:

基伍湖 《位于在扎伊尔和卢旺达边境上坦噶尼喀湖。海拔1, 461米(4, 790英尺), 是非洲海拔最高的湖。》
kivu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: kivu Tìm thêm nội dung cho: kivu