Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熬出头 trong tiếng Trung hiện đại:
[āochūtóu] hết khổ。忍耐支撑到了情况好转的时候。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熬
| ngao | 熬: | ngao (rang khô); ngao hình (cố chịu hình) |
| ngào | 熬: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 熬出头 Tìm thêm nội dung cho: 熬出头
