Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 父老 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùlǎo] phụ lão; bô lão; cụ già。一国或一乡的长者。
父老兄弟
các bô lão
父老兄弟
các bô lão
Nghĩa chữ nôm của chữ: 父
| phụ | 父: | phụ huynh, phụ mẫu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |

Tìm hình ảnh cho: 父老 Tìm thêm nội dung cho: 父老
