Từ: 農業 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 農業:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 農 • 業

nông nghiệp
Sản phẩm nông nghiệp. ◇Hán Thư 漢書:
Cư dân đắc tịnh điền tác, bất thất nông nghiệp
居民得並田作, 不失農業 (Triệu Sung Quốc truyện 趙充國傳).Nghề nông, nghề trồng trọt và nuôi dưỡng súc vật.

Nghĩa của 农业 trong tiếng Trung hiện đại:

[nóngyè] nông nghiệp。栽培农作物和饲养牲畜的生产事业。在国民经济中的农业,还包括林业、渔业和农村副业等项生产在内。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 農

nong農:nong tay vào
nuông農: 
nôn農:nôn ra
nông農:nghề nông, nông trại
núng農:nao núng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 業

nghiệp業:sự nghiệp
農業 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 農業 Tìm thêm nội dung cho: 農業