Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 厘定 trong tiếng Trung hiện đại:
[lídìng] 书
chỉnh lý; quy định lại。整理规定。
重新厘定规章制度。
chỉnh lý lại các quy chế, chế độ.
chỉnh lý; quy định lại。整理规定。
重新厘定规章制度。
chỉnh lý lại các quy chế, chế độ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厘
| li | 厘: | li (sửa sang) |
| ly | 厘: | sai một ly đi một dặm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 厘定 Tìm thêm nội dung cho: 厘定
