Từ: 踩墒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 踩墒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 踩墒 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎishāng] nén ẩm (đạp nén đất nơi trồng trọt, để giữ độ ẩm)。在播种的地方踩实土壤,达到保墒目的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踩

sái:sái hạp (đạp thắng hãm xe)
thái:thái (giẫm lên, đạp phải)
xáy:Cua xáy cáy đào (bới); cối xáy trầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒

thương:thương (hơi đất ẩm)
踩墒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 踩墒 Tìm thêm nội dung cho: 踩墒