Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼓捣 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔ·dao] 1. mân mê; sờ mó。反复摆弄。
他一边同我谈话,一边鼓捣收音机。
anh ấy vừa trò chuyện với tôi, vừa mân mê chiếc ra-đi-ô.
2. khiêu khích; gây sự; xúi giục。挑拨;设法支使。
一定是他鼓捣你去干的。
nhất định nó xúi giục anh đi làm.
他一边同我谈话,一边鼓捣收音机。
anh ấy vừa trò chuyện với tôi, vừa mân mê chiếc ra-đi-ô.
2. khiêu khích; gây sự; xúi giục。挑拨;设法支使。
一定是他鼓捣你去干的。
nhất định nó xúi giục anh đi làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捣
| đảo | 捣: | đảo lại; đảo mắt |

Tìm hình ảnh cho: 鼓捣 Tìm thêm nội dung cho: 鼓捣
