Chữ 㶣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㶣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㶣:

㶣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㶣

㶣

Chiết tự chữ 㶣

[]

U+3DA3, tổng 7 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chan2;
Việt bính: cam4;

㶣

Nghĩa Trung Việt của từ 㶣


Chữ gần giống với 㶣:

㶣, 㶤, 㶥, 灴, 灵, 灶, 灸, 灺, 灼, 災, 灾, 灿, 炀, 𤆍,

Chữ gần giống 㶣

Tự hình:

Tự hình chữ 㶣 Tự hình chữ 㶣 Tự hình chữ 㶣 Tự hình chữ 㶣

㶣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㶣 Tìm thêm nội dung cho: 㶣