Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牛蛙 trong tiếng Trung hiện đại:
[niúwā] ếch trâu。蛙的一种,身体比普通青蛙大得多,四肢特别发达。原产北美,生活在潮湿的地方,叫的声音像牛,吃昆虫、鱼虾等。肉味鲜美,皮可以制革。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛙
| oa | 蛙: | khóc oa oa |

Tìm hình ảnh cho: 牛蛙 Tìm thêm nội dung cho: 牛蛙
