Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 物理量 trong tiếng Trung hiện đại:
[wùlǐliàng] lượng vật lý (như trọng lượng, chất lượng, tốc độ, nhiệt độ, thời gian, công năng...)。表示物理性质的量,如重量、质量、速度、时间、温度、功、能、电压、电流等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 物理量 Tìm thêm nội dung cho: 物理量
