Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特赦 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèshè] đặc xá。国家对某些有悔改表现的犯人或特定犯人减轻或免除刑罚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赦
| tha | 赦: | tha thứ, tha bổng |
| xoà | 赦: | |
| xoá | 赦: | xoá đi, xoá tội |
| xá | 赦: | xá tội, đặc xá |

Tìm hình ảnh cho: 特赦 Tìm thêm nội dung cho: 特赦
