Từ: 惨杀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惨杀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惨杀 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎnshā] thảm sát; tàn sát。残杀。
惨杀无辜
tàn sát người vô tội
遭受惨杀
bị thảm sát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨

thom:thom thóp
thảm:thảm kịch, thê thảm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀

sát:sát hại
惨杀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惨杀 Tìm thêm nội dung cho: 惨杀