Từ: 陵寝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陵寝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陵寝 trong tiếng Trung hiện đại:

[língqǐn] lăng tẩm。帝王的坟墓及墓地的宫殿建筑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陵

lăn:lăn lóc
lăng:lăng tẩm
rung: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寝

tẩm:tẩm (ngủ), lăng tẩm
陵寝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陵寝 Tìm thêm nội dung cho: 陵寝