Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打麻烦 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎmá·fan] gây phiền phức; làm phiền toái。有意给别人找麻烦;惹麻烦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦
| phiền | 烦: | phiền phức |

Tìm hình ảnh cho: 打麻烦 Tìm thêm nội dung cho: 打麻烦
