Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 玻璃纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[bō·lizhǐ] giấy bóng kính; giấy kiếng。透明的纸状薄膜,用纸浆经过化学处理或用塑料制成,可染成各种颜色,用于包装或装饰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玻
| pha | 玻: | pha lê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 璃
| li | 璃: | ngọc lưu li |
| ly | 璃: | lưu ly |
| lê | 璃: | pha lê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 玻璃纸 Tìm thêm nội dung cho: 玻璃纸
