Chữ 裵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 裵

裵 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 非
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • phi
  • []

    U+88F5, tổng 14 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pei2;
    Việt bính: pui4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 裵


    Chữ gần giống với 裵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 裵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 裵 Tự hình chữ 裵 Tự hình chữ 裵 Tự hình chữ 裵

    裵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 裵 Tìm thêm nội dung cho: 裵