Từ: 球茎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 球茎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 球茎 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiújīng] thân hành; hành (thực vật học)。地下茎的一种,球状,多肉质,如荸荠的地下茎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茎

hành:củ hành
kinh:kinh (thân các cây thuộc loại Thảo)
球茎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 球茎 Tìm thêm nội dung cho: 球茎