Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 球茎 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiújīng] thân hành; hành (thực vật học)。地下茎的一种,球状,多肉质,如荸荠的地下茎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茎
| hành | 茎: | củ hành |
| kinh | 茎: | kinh (thân các cây thuộc loại Thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 球茎 Tìm thêm nội dung cho: 球茎
