Từ: 瑰玮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瑰玮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瑰玮 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīwěi] 1. kỳ dị; lạ lùng。(品质)奇特。
2. hoa lệ; hoa mỹ。(文辞)华丽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑰

khôi:khôi bảo (của hiếm); môi khôi (hoa hồng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 玮

:vĩ bảo (ngọc quý)
瑰玮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瑰玮 Tìm thêm nội dung cho: 瑰玮