Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 往事 trong tiếng Trung hiện đại:
[wángshì] việc đã qua; việc xưa; việc cũ。过去的事情。
回忆往事
nhớ lại những việc đã qua
回忆往事
nhớ lại những việc đã qua
Nghĩa chữ nôm của chữ: 往
| váng | 往: | váng đầu; váng dầu |
| vãn | 往: | vãn việc (gần hết việc) |
| vãng | 往: | dĩ vãng |
| vạng | 往: | chạng vạng |
| vảng | 往: | lảng vảng |
| vởn | 往: | lởn vởn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 往事 Tìm thêm nội dung cho: 往事
