Chữ 𣑻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣑻, chiết tự chữ NEN, NÊM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣑻:

𣑻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣑻

𣑻

Chiết tự chữ 𣑻

[]

U+02347B, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣑻

Nghĩa Trung Việt của từ 𣑻



nen, như "cày nen" (vhn)
nêm, như "nêm cho chặt, đóng nêm, nêm chốt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣑻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Chữ gần giống 𣑻

Tự hình:

Tự hình chữ 𣑻 Tự hình chữ 𣑻 Tự hình chữ 𣑻 Tự hình chữ 𣑻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣑻

nen𣑻:cày nen
nêm𣑻:nêm cho chặt, đóng nêm, nêm chốt
𣑻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣑻 Tìm thêm nội dung cho: 𣑻