Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生发 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēng·fa] sinh sôi; phát triển; mở rộng; khuếch trương。滋生;发展。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 生发 Tìm thêm nội dung cho: 生发
