Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 用费 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòngfèi] chi phí; phí tổn; chi phí tiêu dùng。某一件事上的费用。
日常用费
chi phí hàng ngày
一应用费由我负担。
tất cả chi phí đều do tôi đảm nhận.
日常用费
chi phí hàng ngày
一应用费由我负担。
tất cả chi phí đều do tôi đảm nhận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |

Tìm hình ảnh cho: 用费 Tìm thêm nội dung cho: 用费
