Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电视塔 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànshìtǎ] tháp truyền hình。即电视发射塔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塔
| tháp | 塔: | cái tháp |
| thóp | 塔: | thoi thóp |
| thạp | 塔: | thạp gạo (vại đựng) |

Tìm hình ảnh cho: 电视塔 Tìm thêm nội dung cho: 电视塔
