Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 畏罪 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèizuì] sợ tội。犯了罪怕受制裁。
畏罪潜逃
sợ tội bỏ trốn; có tội phải trốn.
畏罪潜逃
sợ tội bỏ trốn; có tội phải trốn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畏
| hoay | 畏: | loay hoay |
| hoáy | 畏: | hí hoáy |
| uý | 畏: | uý (sợ), khả uý |
| ối | 畏: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪
| tội | 罪: | bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì |
| tụi | 罪: | tụi bay |

Tìm hình ảnh cho: 畏罪 Tìm thêm nội dung cho: 畏罪
