Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa gặm trong tiếng Việt:
["- đgt Cắn dần dần từng tí một: Còn răng răng nhai, hết răng lợi gặm (tng); Chuột gặm củ khoai; Chó gặm xương; Trâu gặm cỏ."]Dịch gặm sang tiếng Trung hiện đại:
嗑 《用上下门牙咬有壳的或硬的东西。》con chuột đã gặm nát cái rương rồi.老鼠把 箱子嗑破了。
啃 《一点儿一点儿地往下咬。》
gặm xương.
啃骨头。
gặm bắp già.
啃老玉米。
gặm sách (con mọt sách).
啃书本。
啮 《(鼠、兔等动物)用牙啃或咬。》
书
嘬 《 咬; 吃。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: gặm
| gặm | 吟: | chuột gặm; gặm nhấm |
| gặm | 唫: | chuột gặm; gặm nhấm |
| gặm | 啃: | chuột gặm; gặm nhấm |
| gặm | 噤: | chuột gặm; gặm nhấm |
| gặm | 𡄎: | chuột gặm; gặm nhấm |
| gặm | 𡅧: | chuột gặm; gặm nhấm |

Tìm hình ảnh cho: gặm Tìm thêm nội dung cho: gặm
