Cao su chống va đập cửa

Từ: 议程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 议程:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 议程 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìchéng] chương trình hội nghị; chương trình nghị sự; chương trình làm việc。会议上议案讨论的程序。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 议

nghị:nghị luận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình
议程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 议程 Tìm thêm nội dung cho: 议程