Từ: 畏避 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畏避:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 畏避 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèibì] lẩn tránh; sợ hãi trốn tránh; chùn bước; ngần ngại。因畏惧而躲避。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畏

hoay:loay hoay
hoáy:hí hoáy
:uý (sợ), khả uý
ối: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn
畏避 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畏避 Tìm thêm nội dung cho: 畏避