Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 找齐 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎoqí] 1. làm cho đều; làm cho bằng nhau。使高低、长短相差不多。
篱笆编成了,顶上还要找齐。
hàng rào đã đan xong, phía trên còn phải cắt cho bằng.
2. bù; bù thêm; bù vào; bù cho đủ。补足。
今儿先给你一部分,差多少明儿找齐。
hôm nay đưa trước anh một phần, thiếu bao nhiêu ngày mai bù thêm.
篱笆编成了,顶上还要找齐。
hàng rào đã đan xong, phía trên còn phải cắt cho bằng.
2. bù; bù thêm; bù vào; bù cho đủ。补足。
今儿先给你一部分,差多少明儿找齐。
hôm nay đưa trước anh một phần, thiếu bao nhiêu ngày mai bù thêm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 找
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| quơ | 找: | quơ gậy |
| quờ | 找: | |
| trảo | 找: | trảo (tìm; trả lại; sửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齐
| chay | 齐: | ăn chay, chay tịnh |
| tày | 齐: | tày trời, người Tày |
| tè | 齐: | té he; đái tè; thấp tè |
| tề | 齐: | tề tựu; chỉnh tề; nhất tề |

Tìm hình ảnh cho: 找齐 Tìm thêm nội dung cho: 找齐
