Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 死硬派 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǐyìngpài] bè lũ ngoan cố。坚持反动立场顽固不化的一类人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 派
| phai | 派: | phai nhạt |
| phe | 派: | phe phái |
| phái | 派: | phái người |
| pháy | 派: | mưa láy pháy |
| phơi | 派: | phơi phới |
| phới | 派: | phơi phới |
| vé | 派: | vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé |

Tìm hình ảnh cho: 死硬派 Tìm thêm nội dung cho: 死硬派
