Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 留声机 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúshēngjī] máy quay đĩa; máy hát。把录在唱片上的声音放出来的机器。有的地区叫话匣子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 留声机 Tìm thêm nội dung cho: 留声机
