Cao su chống va đập cửa

Từ: 留神 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 留神:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 留神 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúshén] lưu ý; để ý cẩn thận; chú ý。注意;小心(多指防备危险或错误)。
留点儿神留神,可别上当。
chú ý một chút, đừng để bị mặc lừa.
车辆很多,过马路要留神。
xe cộ rất đông, qua đường phải chú ý.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 留

lưu:lưu lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 神

thườn:thở dài thườn thượt
thần:thần tiên; tinh thần
留神 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 留神 Tìm thêm nội dung cho: 留神