Chữ 㵑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㵑

[]

U+3D51, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: he4;
Việt bính: ho6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㵑


Chữ gần giống với 㵑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Dị thể chữ 㵑

𰜢,

Chữ gần giống 㵑

Tự hình:

Tự hình chữ 㵑 Tự hình chữ 㵑 Tự hình chữ 㵑 Tự hình chữ 㵑

㵑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵑 Tìm thêm nội dung cho: 㵑