Chữ 䳮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳮:

䳮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳮

䳮

Chiết tự chữ 䳮

[]

U+4CEE, tổng 20 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mo4;
Việt bính: maak6 maat6;

䳮

Nghĩa Trung Việt của từ 䳮


Chữ gần giống với 䳮:

䳦, 䳧, 䳨, 䳩, 䳪, 䳫, 䳬, 䳭, 䳮, 䳯, 䳰, 䴗, 鶒, 鶖, 鶗, 鶘, 鶚, 鶠, 鶡, 鶢, 鶥, 鶦, 鶩, 鶪, 鶫, 𪃍, 𪃙, 𪃛, 𪃱, 𪃲, 𪃴, 𪃵,

Dị thể chữ 䳮

𱊓,

Chữ gần giống 䳮

Tự hình:

Tự hình chữ 䳮 Tự hình chữ 䳮 Tự hình chữ 䳮 Tự hình chữ 䳮

䳮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳮 Tìm thêm nội dung cho: 䳮