Chữ 迳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 迳, chiết tự chữ KÍNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 迳:

迳 kính

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迳

迳

Chiết tự chữ 迳

Chiết tự chữ kính bao gồm chữ 辵 圣 hoặc 辶 圣 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 迳 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 圣
  • 辵 sước, xích, xước
  • 圣 thánh
  • 2. 迳 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 圣
  • 辶 sước, xích, xước
  • 圣 thánh
  • kính [kính]

    U+8FF3, tổng 8 nét, bộ Sước 辶
    giản thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 逕;
    Pinyin: jing4;
    Việt bính: ging3;

    迳 kính

    Nghĩa Trung Việt của từ 迳

    Giản thể của chữ 逕.

    Chữ gần giống với 迳:

    迠, 迡, 迢, 迣, 迤, 迥, 迦, 迧, 迨, 迩, 迪, 迫, 迭, 迮, 迯, 述, 迳, 𨒒, 𨒟,

    Dị thể chữ 迳

    逕,

    Chữ gần giống 迳

    達, 逅, 途, 逓, 递, 逑, 逐, 透, 逎, 逍,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 迳 Tự hình chữ 迳 Tự hình chữ 迳 Tự hình chữ 迳

    迳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 迳 Tìm thêm nội dung cho: 迳