Nghĩa của 黄土 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángtǔ] hoàng thổ; đất vàng; đất badan。砂粒、黏土和少量方解石的混合物,灰黄或黄褐色,用手搓捻容易成粉末。中国西北地区是世界有名的黄土地带,土层厚度一般20-30米。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |

Tìm hình ảnh cho: 黄土 Tìm thêm nội dung cho: 黄土
