Chữ 䲯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䲯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䲯:

䲯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䲯

䲯

Chiết tự chữ 䲯

[]

U+4CAF, tổng 15 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji2;
Việt bính: gaap6 kaap6;

䲯

Nghĩa Trung Việt của từ 䲯


Chữ gần giống với 䲯:

䲬, 䲭, 䲮, 䲯, 䲰, 䲱, 䲲, 䲳, 䲴, 䲵, 䲸, 䴓, 鳷, 鳸, 鳻, 鳾, 鴁, 鴂, 鴃, 鴄, 鴆, 鴇, 鴈, 鴉, 鴎, 𩾰, 𩾷, 𩿘, 𩿙, 𩿚,

Chữ gần giống 䲯

Tự hình:

Tự hình chữ 䲯 Tự hình chữ 䲯 Tự hình chữ 䲯 Tự hình chữ 䲯

䲯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䲯 Tìm thêm nội dung cho: 䲯