Từ: 檐沟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 檐沟:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 檐 • 沟

Nghĩa của 檐沟 trong tiếng Trung hiện đại:

[yán"gōu] máng xối; máng hứng nước mái nhà。屋檐下面横向的槽形排水沟,多用白铁皮制成,作用是承接屋面的雨水,然后由竖管引到地面。有的地区叫水落。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 檐

diêm檐:diêm tử (phần mái đua ra); mạo diêm (vành mũ)
diềm檐:diềm áo, diềm mũ
thiềm檐:thiềm (mái đua, vành đua)
thềm檐:trước thềm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟

câu沟:bích câu kì ngộ (ngòi nước)
檐沟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 檐沟 Tìm thêm nội dung cho: 檐沟