Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 檐沟 trong tiếng Trung hiện đại:
[yán"gōu] máng xối; máng hứng nước mái nhà。屋檐下面横向的槽形排水沟,多用白铁皮制成,作用是承接屋面的雨水,然后由竖管引到地面。有的地区叫水落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 檐
| diêm | 檐: | diêm tử (phần mái đua ra); mạo diêm (vành mũ) |
| diềm | 檐: | diềm áo, diềm mũ |
| thiềm | 檐: | thiềm (mái đua, vành đua) |
| thềm | 檐: | trước thềm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟
| câu | 沟: | bích câu kì ngộ (ngòi nước) |

Tìm hình ảnh cho: 檐沟 Tìm thêm nội dung cho: 檐沟
