Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天启 trong tiếng Trung hiện đại:
[Tiānqǐ] Thiên Khải (niên hiệu Minh Hi Tông, Chu Do Hiệu, năm 1621 - 1627.)。明熹宗(朱由校)年号(公元1621 - 1627)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 启
| khải | 启: | khải môn (mở cửa), khải phong (mở bì thư); khải đính (nhổ neo) |

Tìm hình ảnh cho: 天启 Tìm thêm nội dung cho: 天启
