Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苗圃 trong tiếng Trung hiện đại:
[miáopǔ] vườm ươm; vườn ương。培育树木幼株或某些农作物幼苗的园地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗
| meo | 苗: | lên meo |
| miêu | 苗: | miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương) |
| miễu | 苗: | |
| mèo | 苗: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圃
| bo | 圃: | giữ bo bo |
| bò | 圃: | quần bò |
| bô | 圃: | kêu bô bô |
| phố | 圃: | phố (vườn) |

Tìm hình ảnh cho: 苗圃 Tìm thêm nội dung cho: 苗圃
