Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cưa sắt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cưa sắt:
Dịch cưa sắt sang tiếng Trung hiện đại:
锼弓子 《钢丝锯。》弓锯; 钢锯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: cưa
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| cưa | 鋸: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| cưa | : | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sắt
| sắt | 蝨: | sắt (con chấy, con rận) |
| sắt | 瑟: | cầm sắt |
| sắt | 虱: | sắt (con chấy, con rận) |
| sắt | 鉄: | sắt thép, mặt sắt |
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| sắt | 𨫊: | sắt thép |
| sắt | 鐵: | sắt thép, mặt sắt |

Tìm hình ảnh cho: cưa sắt Tìm thêm nội dung cho: cưa sắt
