Từ: 白兰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白兰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白兰 trong tiếng Trung hiện đại:

[báilán] lan trắng; bạch lan。 兰花一种,叶子比秋兰略小,秋开青白色花,极香。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兰

lan:cây hoa lan
白兰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白兰 Tìm thêm nội dung cho: 白兰