Từ: 盎司 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盎司:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盎司 trong tiếng Trung hiện đại:

[àngsī] ao-xơ; ounce (đơn vị trọng lượng Anh, Mỹ, bằng 1/16 bảng)。英美制重量单位,是一磅的十六分之一。旧称英两或唡。(英ounce)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盎

ang:cái ang đong thóc
áng:trà áng (cái ấm)
ăng:ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn)
đám:đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 司

ti:công ti
:trai tơ
:tư đồ
盎司 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盎司 Tìm thêm nội dung cho: 盎司