Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盎司 trong tiếng Trung hiện đại:
[àngsī] ao-xơ; ounce (đơn vị trọng lượng Anh, Mỹ, bằng 1/16 bảng)。英美制重量单位,是一磅的十六分之一。旧称英两或唡。(英ounce)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盎
| ang | 盎: | cái ang đong thóc |
| áng | 盎: | trà áng (cái ấm) |
| ăng | 盎: | ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn) |
| đám | 盎: | đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |

Tìm hình ảnh cho: 盎司 Tìm thêm nội dung cho: 盎司
