Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 北京鸭 trong tiếng Trung hiện đại:
[běijīngyā] vịt Bắc kinh。著名的优良家鸭品种,原产于北京。羽毛纯白色,嘴、腿和蹼橘红色。产卵多,生长快,肉肥美。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 京
| kinh | 京: | kinh đô |
| kiêng | 京: | kiêng nể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸭
| áp | 鸭: | áp cước (con vịt) |

Tìm hình ảnh cho: 北京鸭 Tìm thêm nội dung cho: 北京鸭
