Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赌鬼 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔguǐ] ma bài bạc; ma cờ bạc; người mê bài bạc。指非常好赌博的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赌
| đổ | 赌: | đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |

Tìm hình ảnh cho: 赌鬼 Tìm thêm nội dung cho: 赌鬼
