Cao su chống va đập cửa

Từ: 白带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白带 trong tiếng Trung hiện đại:

[báidài] huyết trắng; khí hư; bạch đái。妇女的子宫和阴道分泌的乳白色或淡黄色的黏液。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
白带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白带 Tìm thêm nội dung cho: 白带