Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追述 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuīshù] tường thuật; kể lại; thuật lại。述说过去的事情。
王大爷向孩子们追述当时的欢乐情景。
ông Vương kể lại cho bọn trẻ nghe không khí vui vẻ lúc đó.
王大爷向孩子们追述当时的欢乐情景。
ông Vương kể lại cho bọn trẻ nghe không khí vui vẻ lúc đó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 述
| thuật | 述: | thuật chuyện |

Tìm hình ảnh cho: 追述 Tìm thêm nội dung cho: 追述
