Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四脚蛇 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìjiǎoshé] thằn lằn。蜥蜴(xīý)的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇
| xà | 蛇: | mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây) |

Tìm hình ảnh cho: 四脚蛇 Tìm thêm nội dung cho: 四脚蛇
